logement
chỗ ởIl cherche un logement abordable à Paris.
Anh ấy đang tìm một chỗ ở có giá phải chăng ở Paris.
Nơi ở, nơi cư trú của một người hoặc một gia đình.
Le logement social est une priorité pour le gouvernement.
Chính phủ coi nhà ở xã hội là ưu tiên hàng đầu.
Thường dùng để chỉ nhà ở cho thuê hoặc mua.
Phần của thu nhập dành cho chi phí nhà ở.
Le logement représente 30% de son budget mensuel.
Chi phí nhà ở chiếm 30% trong ngân sách hàng tháng của anh ấy.
Trong ngữ cảnh tài chính, có thể chỉ phần chi phí nhà ở trong ngân sách.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Giữa 'logement' và 'maison' có sự khác biệt. 'Logement' thường dùng để chỉ nơi ở chung chung, trong khi 'maison' thường dùng để chỉ nhà riêng.
Quy tắc vàng
Vị trí trong câu
'Logement' thường đi với các từ như 'social', 'étudiant', hoặc 'abordable' để chỉ loại hình nhà ở cụ thể.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp 'logement' có nguồn gốc từ động từ 'loger' (ở lại, cho ở), bắt nguồn từ tiếng Latin 'locare' (cho thuê).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Pháp, 'logement' thường dùng để chỉ nơi ở, trong khi 'maison' hoặc 'appartement' có thể chỉ loại hình nhà ở cụ thể hơn.