Looking up...
Cette habitation est spacieuse et lumineuse.
Nhà ở này rộng rãi và sáng sủa.
Một tòa nhà hoặc một không gian được sử dụng để ở, bao gồm cả nhà riêng, căn hộ, hoặc bất kỳ nơi nào được thiết kế cho mục đích sinh sống.
L'habitation doit être conforme aux normes de sécurité.
Nhà ở phải tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kỹ thuật.
Trong một số ngữ cảnh, từ này cũng có thể đề cập đến việc sinh sống hoặc cư trú tại một nơi nhất định.
Son habitation est proche du centre-ville.
Nơi ở của anh ấy gần trung tâm thành phố.
Lưu ý rằng 'habitation' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kỹ thuật, trong khi 'maison' được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.
'Habitation' thường được sử dụng để chỉ một tòa nhà hoặc một không gian được sử dụng để ở, trong khi 'maison' được sử dụng để chỉ một ngôi nhà riêng.
Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin 'habitatio', có nghĩa là 'nơi ở' hoặc 'cư trú'.
Trong tiếng Pháp, 'habitation' thường được sử dụng để chỉ một tòa nhà hoặc một không gian được sử dụng để ở, trong khi 'maison' thường được sử dụng để chỉ một ngôi nhà riêng.