Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. itinérance

itinérance

/itineʁɑ̃s/
sự di chuyển không có nơi ổn định

L'itinérance est un problème croissant dans les grandes villes.

Sự di chuyển không có nơi ổn định là một vấn đề ngày càng tăng trong các thành phố lớn.


trang trọng

Sự di chuyển không có nơi ổn định, thường liên quan đến việc không có nhà ở cố định hoặc phải chuyển từ nơi này sang nơi khác thường xuyên.

Les sans-abri font face à l'itinérance en raison du manque de logements abordables.

Người vô gia cư phải đối mặt với sự di chuyển không có nơi ổn định do thiếu nhà ở có giá cả phải chăng.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội và chính sách công.

Cụm từ kết hợp

lutter contre l'itinérancecố gắng chống lại sự di chuyển không có nơi ổn địnhcauses de l'itinérancenhững nguyên nhân gây ra sự di chuyển không có nơi ổn định

Từ đồng nghĩa

sans-abrismeerrancevagabondage

Từ trái nghĩa

stabilitélogement fixe

Cụm từ liên quan

sans-abricụm từ
người vô gia cư
logement socialcụm từ
nhà ở xã hội

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Itinérance thường liên quan đến tình trạng xã hội và chính sách công, không nên sử dụng để mô tả du lịch hoặc di chuyển tạm thời.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'vagabondage'

Itinérance thường liên quan đến tình trạng vô gia cư, trong khi 'vagabondage' có thể mô tả sự di chuyển tự do mà không có mục đích cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'itinerantia', có nghĩa là 'sự di chuyển'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng xã hội liên quan đến người vô gia cư hoặc những người không có nơi ở cố định.

Phân tích từ

itinérant
người di chuyển
root
+
-ance
sự, tính chất
suffix
Từ Điển Pháp Việt
और French→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।