grève
cuộc đình côngLes travailleurs sont en grève pour réclamer de meilleurs salaires.
Những người lao động đang tổ chức đình công để yêu cầu lương tốt hơn.
Cuộc đình công, hành động tập thể của người lao động ngừng làm việc để yêu cầu cải thiện điều kiện làm việc, tăng lương, hoặc giải quyết các vấn đề khác.
La grève des transports a causé beaucoup de problèmes pour les navetteurs.
Cuộc đình công giao thông đã gây ra nhiều vấn đề cho những người đi lại.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Lưu ý cách sử dụng
Cần phân biệt 'grève' với các khái niệm khác như 'manifestation' (cuộc biểu tình) hoặc 'mouvement social' (phong trào xã hội)..
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp 'grève' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'greva', có nghĩa là 'đình công' hoặc 'cuộc biểu tình'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Pháp, 'grève' thường được sử dụng để mô tả các cuộc đình công của người lao động, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các cuộc biểu tình hoặc phong trào xã hội khác.