Looking up...
Le mouvement social a gagné en ampleur cette année.
Phong trào xã hội đã trở nên mạnh mẽ hơn trong năm nay.
Một phong trào hoặc hành động tập thể của các nhóm xã hội nhằm đòi hỏi hoặc phản đối một vấn đề xã hội, chính trị hoặc kinh tế.
Les syndicats ont organisé un mouvement social pour protester contre les réformes du travail.
Các công đoàn đã tổ chức một phong trào xã hội để phản đối các cải cách lao động.
Thường liên quan đến các cuộc biểu tình, đình công hoặc các hoạt động khác nhằm gây ảnh hưởng đến chính sách hoặc hành động của chính phủ hoặc các tổ chức.
Đảm bảo rằng 'mouvement social' được sử dụng trong ngữ cảnh chính xác, thường liên quan đến các hoạt động tập thể lớn.
Thường liên quan đến các vấn đề chính trị hoặc xã hội, không phải là các hoạt động cá nhân.
Từ 'mouvement' (phong trào) và 'social' (xã hội) trong tiếng Pháp, mô tả các hoạt động tập thể của xã hội.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội để mô tả các cuộc biểu tình, đình công hoặc các phong trào khác nhằm đòi hỏi thay đổi.