Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. mouvement social

mouvement social

/muv.mɑ̃ sɔ.sjal/
phong trào xã hội

Le mouvement social a gagné en ampleur cette année.

Phong trào xã hội đã trở nên mạnh mẽ hơn trong năm nay.


trang trọng

Một phong trào hoặc hành động tập thể của các nhóm xã hội nhằm đòi hỏi hoặc phản đối một vấn đề xã hội, chính trị hoặc kinh tế.

Les syndicats ont organisé un mouvement social pour protester contre les réformes du travail.

Các công đoàn đã tổ chức một phong trào xã hội để phản đối các cải cách lao động.

Thường liên quan đến các cuộc biểu tình, đình công hoặc các hoạt động khác nhằm gây ảnh hưởng đến chính sách hoặc hành động của chính phủ hoặc các tổ chức.

Cụm từ kết hợp

mouvement social massifphong trào xã hội lớnmouvement social pacifiquephong trào xã hội hòa bình

Từ đồng nghĩa

protestation socialeaction collectivemobilisation sociale

Từ trái nghĩa

stabilité socialecalme social

Cụm từ liên quan

grève généralecụm từ
đình công tổng
manifestationcụm từ
cuộc biểu tình

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng 'mouvement social' được sử dụng trong ngữ cảnh chính xác, thường liên quan đến các hoạt động tập thể lớn.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chính trị

Thường liên quan đến các vấn đề chính trị hoặc xã hội, không phải là các hoạt động cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ 'mouvement' (phong trào) và 'social' (xã hội) trong tiếng Pháp, mô tả các hoạt động tập thể của xã hội.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội để mô tả các cuộc biểu tình, đình công hoặc các phong trào khác nhằm đòi hỏi thay đổi.

Phân tích từ

mouvement
phong trào
root
+
social
xã hội
root
Từ Điển Pháp Việt
और French→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।