Looking up...
La singularidad de este lugar lo hace único.
Sự độc nhất vô nhị của nơi này khiến nó trở nên đặc biệt.
Sự độc nhất vô nhị, tính chất độc đáo hoặc sự khác biệt rõ rệt của một vật, hiện tượng hoặc cá nhân.
El arte de Van Gogh tiene una singularidad que lo distingue de otros artistas.
Nghệ thuật của Van Gogh có một sự độc nhất vô nhị khiến nó khác biệt với các nghệ sĩ khác.
La singularidad de su voz lo hace reconocible al instante.
Sự độc nhất vô nhị của giọng nói của anh ấy khiến anh ấy dễ nhận diện ngay lập tức.
Thường dùng để mô tả tính chất độc đáo hoặc sự khác biệt của một vật, hiện tượng hoặc cá nhân.
Trong khoa học máy tính, sự độc nhất vô nhị (singularity) có thể đề cập đến một điểm mà một hệ thống hoặc quá trình đạt đến một trạng thái không thể dự đoán hoặc không thể đảo ngược.
La singularidad tecnológica se refiere al momento en que la inteligencia artificial supera la inteligencia humana.
Sự độc nhất vô nhị công nghệ đề cập đến thời điểm mà trí tuệ nhân tạo vượt qua trí tuệ con người.
Trong ngữ cảnh này, thuật ngữ này thường liên quan đến trí tuệ nhân tạo và sự phát triển công nghệ.
Thường dùng để mô tả tính chất độc đáo hoặc sự khác biệt rõ rệt của một vật, hiện tượng hoặc cá nhân.
Trong khoa học máy tính, thuật ngữ này có thể đề cập đến một trạng thái không thể dự đoán hoặc không thể đảo ngược của một hệ thống.
Từ gốc Latinh 'singularitas', có nghĩa là 'sự độc nhất vô nhị' hoặc 'sự độc đáo'.
Thường dùng để mô tả tính chất độc đáo hoặc sự khác biệt rõ rệt của một vật, hiện tượng hoặc cá nhân. Trong khoa học máy tính, thuật ngữ này có thể đề cập đến một trạng thái không thể dự đoán hoặc không thể đảo ngược của một hệ thống.