Looking up...
La película tenía escenas muy siniestras.
Phim có những cảnh rất xấu xa.
Có vẻ đáng sợ, xấu xa hoặc gây sợ hãi.
El castillo abandonado tenía un aire siniestro.
Lâu đài bị bỏ hoang có một không khí đáng sợ.
Thường dùng để mô tả những điều gây sợ hãi hoặc không thoải mái.
Trong bảo hiểm, sự cố hoặc thiệt hại do tai nạn.
El seguro cubrió los daños siniestros del accidente.
Bảo hiểm đã bồi thường thiệt hại do tai nạn.
Trong ngữ cảnh bảo hiểm, từ này chỉ sự cố gây thiệt hại.
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'siniestro' có nghĩa là 'sự cố' trong bảo hiểm, khác với nghĩa 'xấu xa' trong tiếng Việt.
Từ gốc Latinh 'sinister', có nghĩa là 'trái, trái ngược, xấu xa'.
Trong tiếng Việt, từ 'siniestro' thường được dịch là 'xấu xa' hoặc 'đáng sợ'. Trong ngữ cảnh bảo hiểm, nó có nghĩa là 'sự cố' hoặc 'thiệt hại'.