Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. siniestro

siniestro

/siˈnjestro/
xấu xa, đáng sợ

La película tenía escenas muy siniestras.

Phim có những cảnh rất xấu xa.


thông thường

Có vẻ đáng sợ, xấu xa hoặc gây sợ hãi.

El castillo abandonado tenía un aire siniestro.

Lâu đài bị bỏ hoang có một không khí đáng sợ.

Thường dùng để mô tả những điều gây sợ hãi hoặc không thoải mái.

chuyên ngành

Trong bảo hiểm, sự cố hoặc thiệt hại do tai nạn.

El seguro cubrió los daños siniestros del accidente.

Bảo hiểm đã bồi thường thiệt hại do tai nạn.

Trong ngữ cảnh bảo hiểm, từ này chỉ sự cố gây thiệt hại.

Cụm từ kết hợp

aire siniestrokhông khí đáng sợlugar siniestronơi đáng sợ

Từ đồng nghĩa

macabrotenebrosoespeluznante

Từ trái nghĩa

alegretranquiloacogedor

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh bảo hiểm

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'siniestro' có nghĩa là 'sự cố' trong bảo hiểm, khác với nghĩa 'xấu xa' trong tiếng Việt.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'sinister', có nghĩa là 'trái, trái ngược, xấu xa'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ 'siniestro' thường được dịch là 'xấu xa' hoặc 'đáng sợ'. Trong ngữ cảnh bảo hiểm, nó có nghĩa là 'sự cố' hoặc 'thiệt hại'.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt
और Spanish→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।