your
của bạnThis is your book.
Đây là quyển sách của bạn.
trang trọngthông thường
Dùng để chỉ sở hữu hoặc liên quan đến người mà người nói đang nói đến.
Is this your pen?
Đây có phải là bút của bạn không?
Your opinion matters.
Ý kiến của bạn rất quan trọng.
Dùng để chỉ sở hữu hoặc liên quan đến người thứ ba.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'your' để chỉ sở hữu hoặc liên quan đến người thứ ba, không dùng để chỉ người nói hoặc người nghe.
Nguồn gốc từ
Từ 'your' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ēower', là dạng sở hữu của đại từ 'you'.
Ghi chú sử dụng
Dùng để chỉ sở hữu hoặc liên quan đến người mà người nói đang nói đến. Không dùng để chỉ người nói hoặc người nghe.
Từ Điển Anh Việt