Looking up...
The company needs young blood to bring fresh ideas.
Công ty cần máu trẻ để mang lại những ý tưởng mới.
Người trẻ, đặc biệt là những người mới tham gia vào một tổ chức, công ty, hoặc lĩnh vực nào đó, mang lại năng lượng và tư duy mới.
The old guard resisted the young blood trying to modernize the company.
Những người già đã chống lại những máu trẻ cố gắng hiện đại hóa công ty.
Thường dùng để chỉ những người trẻ có tiềm năng, năng động và mang lại sự đổi mới.
Cụm từ này thường dùng để nói về sự đổi mới trong tổ chức, không dùng để chỉ máu thực sự.
Từ ghép từ 'young' (trẻ) và 'blood' (máu), dùng để biểu thị sự đổi mới và năng lượng từ thế hệ trẻ.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, chính trị, hoặc các tổ chức lớn để chỉ sự cần thiết của sự đổi mới.