their

/ðeər/
của họ

They left their books on the table.

Họ để sách của họ trên bàn.


trang trọngthông thường

Dùng để chỉ sở hữu hoặc liên quan đến một nhóm người, vật hoặc sự vật mà người nói không tham gia.

The students took their time to finish the exam.

Các học sinh đã dành thời gian để hoàn thành bài kiểm tra.

Dùng thay cho 'his' (của anh ấy) hoặc 'her' (của cô ấy) khi không rõ giới tính hoặc khi nói về nhiều người.

Cụm từ kết hợp

their owncủa riêng họtheir turnlượt của họ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

their waycụm từ
cách làm của họ

Mẹo hay

Sử dụng 'their' với số nhiều

Dùng 'their' khi nói về nhiều người hoặc vật, ví dụ: 'The children took their toys.' (Các bé đã lấy đồ chơi của họ.)

Quy tắc vàng

Tránh phân biệt giới tính

'Their' là từ trung tính, có thể dùng cho bất kỳ nhóm nào mà không cần phân biệt giới tính.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'hira', có nghĩa là 'của họ'.

Ghi chú sử dụng

Dùng để tránh phân biệt giới tính khi nói về một nhóm người hoặc vật.

Từ Điển Anh Việt