Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. warning

warning

/ˈwɔːrnɪŋ/
cảnh báo

The weather forecast issued a warning about heavy rain.

Dự báo thời tiết đã đưa ra cảnh báo về mưa lớn.


trang trọngthông thường

Thông báo hoặc cảnh báo về một nguy hiểm hoặc rủi ro sắp xảy ra.

The doctor gave a stern warning about the side effects of the medication.

Bác sĩ đã cảnh báo nghiêm túc về tác dụng phụ của thuốc.

She ignored the warning signs and ended up in trouble.

Cô ấy đã bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo và cuối cùng gặp rắc rối.

Thường được sử dụng trong các tình huống cần cảnh báo về nguy hiểm hoặc rủi ro.

Cụm từ kết hợp

issue a warningđưa ra cảnh báowarning signdấu hiệu cảnh báoheed the warninglắng nghe cảnh báo

Từ đồng nghĩa

alertcautionadvisoryadmonitionalert

Từ trái nghĩa

approvalencouragementpermission

Cụm từ liên quan

red flag warningcụm từ
cảnh báo nguy hiểm cấp cao
weather warningcụm từ
cảnh báo thời tiết

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'warning' thường được sử dụng để chỉ thông báo về nguy hiểm hoặc rủi ro sắp xảy ra. Hãy sử dụng nó trong các tình huống cần cảnh báo.

Quy tắc vàng

Cảnh báo rõ ràng

Khi sử dụng từ 'warning', hãy đảm bảo rằng thông điệp của bạn rõ ràng và dễ hiểu để người khác có thể hiểu và hành động theo cách đúng đắn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'warn' (cảnh báo) + hậu tố '-ing' (đang diễn ra).

Ghi chú sử dụng

Từ 'warning' thường được sử dụng để chỉ thông báo về nguy hiểm hoặc rủi ro sắp xảy ra. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc thông thường.

Phân tích từ

warn
cảnh báo
root
+
-ing
đang diễn ra
suffix
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।