approval
sự chấp thuậnThe project received final approval from the board.
Dự án đã nhận được sự chấp thuận cuối cùng từ ban giám đốc.
Sự đồng ý hoặc sự chấp thuận của một người hoặc tổ chức về một quyết định, kế hoạch hoặc hành động.
The government gave its approval to the new policy.
Chính phủ đã cho sự chấp thuận cho chính sách mới.
She needs her parents' approval to get married.
Cô ấy cần sự chấp thuận của cha mẹ để kết hôn.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc quan trọng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'approval' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc quan trọng, chẳng hạn như việc làm việc, chính trị hoặc các quyết định cá nhân.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'approbare' (để chấp thuận).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc quan trọng, chẳng hạn như việc làm việc, chính trị hoặc các quyết định cá nhân.