encouragement

/ˈɛnkərˈeɪdʒmənt/
khuyến khích

Her encouragement helped me finish the project.

Khuyến khích của cô ấy giúp tôi hoàn thành dự án.


trang trọng

Hành động hoặc lời nói khuyến khích ai đó làm điều gì đó

The team received encouragement from their coach before the game.

Đội bóng nhận được sự khuyến khích từ huấn luyện viên trước trận đấu.

Được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ cá nhân đến chuyên nghiệp

Cụm từ kết hợp

give encouragementđưa ra sự khuyến khích

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Thường được sử dụng trong môi trường làm việc, giáo dục và hỗ trợ cá nhân

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh, gốc từ 'encourage' (khuyến khích) + '-ment' (hậu tố chỉ hành động)

Ghi chú sử dụng

Sử dụng để mô tả hành động hay lời nói hỗ trợ, khuyến khích

Từ Điển Anh Việt