Looking up...
They wandered through the streets of the old town.
Họ đi lang thang qua các con phố của khu phố cổ.
đi dạo chơi không mục đích, thường để ngắm cảnh hoặc khám phá
She wandered around the museum, admiring the paintings.
Cô ấy đi dạo xung quanh viện bảo tàng, ngắm nhìn những bức tranh.
The lost child wandered into the wrong classroom.
Đứa trẻ lạc đi vào nhầm lớp học.
Có thể dùng cho người, động vật, hoặc suy nghĩ (ví dụ: 'mind wandered' = đầu óc lạc đề).
đi xa khỏi nơi quen thuộc hoặc mục tiêu
The hikers wandered off the trail and got lost.
Những người đi bộ đường dài lạc khỏi đường mòn và bị lạc.
Thường ám chỉ sự mất phương hướng hoặc vô tình đi lạc.
'Wander' thường ngụ ý không có mục đích rõ ràng, trong khi 'roam' có thể ám chỉ sự tự do di chuyển trong một khu vực rộng hơn. Ví dụ: 'She wandered through the park' (cô ấy đi dạo trong công viên) vs. 'Lions roam the savanna' (sư tử đi lang thang trên thảo nguyên).
Sử dụng 'wander' với giới từ 'around', 'through', 'off' để chỉ hướng di chuyển. Ví dụ: 'wander around the city' (đi lang thang quanh thành phố), 'wander off the path' (đi lạc khỏi đường mòn).
Từ tiếng Anh cổ 'wandrian' (đi lang thang), có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'wantōn' (đi theo ý thích). Có liên quan đến từ 'wanton' (trong tiếng Anh hiện đại nghĩa là phóng túng, nhưng gốc nghĩa là 'đi theo ý thích').
Không nên nhầm lẫn 'wander' (đi lang thang) với 'wonder' (tự hỏi, ngạc nhiên). 'Wander' nhấn mạnh hành động di chuyển, trong khi 'wonder' liên quan đến suy nghĩ. Cả hai đều có thể kết hợp với giới từ (ví dụ: 'wander into', 'wonder about').