walk the walk

/wɔːk ðə wɔːk/◆thành ngữ
hành động theo lời nói

If you say you're a leader, you need to walk the walk.

Nếu bạn nói mình là một người lãnh đạo, bạn cần hành động theo lời nói của mình.


◆ Nghĩa thực sự
Sự nhất quán giữa lời nói và hành động, đặc biệt là trong việc chứng minh sự trung thực hoặc cam kết.
Nghĩa đen
Đi bộ theo hành động
Phân tích nghĩa đen
walkđi bộ+the walkhành động thực tế
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về một người đi bộ theo hành động của mình, nhấn mạnh sự nhất quán giữa lời nói và hành động.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, một người lãnh đạo nói rằng công ty sẽ thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường. Sau đó, công ty thực sự thực hiện các biện pháp đó, chứng tỏ họ 'walk the walk'.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu idiom này xuất phát từ tiếng Anh và thường dùng để nhấn mạnh sự trung thực và sự cam kết trong việc thực hiện những gì đã nói.
thông thường

Để thực hiện hành động phù hợp với lời nói hoặc lời hứa của mình, đặc biệt là trong việc chứng minh sự trung thực, khả năng hoặc cam kết.

He talks about being environmentally friendly, but he doesn't walk the walk.

Anh ta nói về việc thân thiện với môi trường, nhưng anh ta không hành động theo lời nói của mình.

A true professional walks the walk, not just talks the talk.

Một chuyên gia thực sự hành động theo lời nói của mình, không chỉ nói mà không làm.

Thường dùng để chỉ sự nhất quán giữa lời nói và hành động, đặc biệt là trong việc chứng minh sự trung thực hoặc cam kết.

Cụm từ liên quan

talk the talkthành ngữ
nói nhiều nhưng không thực hiện

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Câu idiom này thường dùng để đánh giá sự trung thực và sự cam kết của một người trong việc thực hiện những gì họ nói.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ tiếng Anh, kết hợp từ 'walk' (đi bộ) và 'the walk' (hành động thực tế), nhấn mạnh sự nhất quán giữa lời nói và hành động.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc cá nhân để nhấn mạnh sự trung thực và sự cam kết thực tế.

Từ Điển Anh Việt