transit

/ˈtræn.zɪt/
chuyển tiếp

The train provides a convenient transit option between cities.

Tàu hỏa cung cấp một lựa chọn chuyển tiếp thuận tiện giữa các thành phố.


chung

Chuyển động hoặc di chuyển từ một nơi đến nơi khác, thường liên quan đến phương tiện giao thông công cộng.

Public transit is essential for reducing traffic congestion.

Giao thông công cộng là cần thiết để giảm sự tắc nghẽn giao thông.

Thường dùng để chỉ các phương tiện như xe buýt, tàu điện ngầm, tàu hỏa, và xe taxi.

Luật
trang trọng

Trong luật, quá trình chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền lợi từ một bên sang bên khác.

The transit of property rights must be documented properly.

Quá trình chuyển giao quyền sở hữu phải được ghi chép chính xác.

Dùng trong các giao dịch bất động sản hoặc hợp đồng pháp lý.

Cụm từ kết hợp

public transitgiao thông công cộngtransit systemhệ thống giao thông công cộngin transitđang trong quá trình chuyển tiếp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in transitcụm từ
đang trong quá trình chuyển tiếp

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'transit' thường dùng trong ngữ cảnh giao thông công cộng, trong khi 'transfer' có thể dùng cho nhiều tình huống chuyển giao khác.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'transit' và 'transport'

'Transit' thường chỉ phương tiện giao thông công cộng, còn 'transport' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả vận chuyển hàng hóa.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'transitus', nghĩa là 'quá trình đi qua'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'transit' thường dùng để chỉ giao thông công cộng, trong khi ở Anh, 'public transport' được dùng nhiều hơn.

Phân tích từ

trans-
qua, vượt qua
prefix
+
-it
động từ hóa
suffix
Từ Điển Anh Việt