terminate
chấm dứt, kết thúcThe company decided to terminate the contract early.
Công ty quyết định chấm dứt hợp đồng sớm.
Kết thúc hoặc chấm dứt một hợp đồng, mối quan hệ, hoặc hoạt động.
The employee was terminated due to poor performance.
Nhân viên bị chấm dứt hợp đồng vì hiệu suất làm việc kém.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong các hợp đồng lao động hoặc hợp đồng kinh doanh.
Kết thúc một quá trình hoặc hoạt động một cách hoàn toàn.
The project was terminated after the funding ran out.
Dự án bị chấm dứt sau khi nguồn kinh phí cạn kiệt.
Có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc kết thúc một cuộc trò chuyện đến việc ngừng hoạt động của một chương trình máy tính.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'terminate' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong các hợp đồng hoặc các tình huống pháp lý.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'terminate' và 'end'
'Terminate' thường mang ý nghĩa chấm dứt một cách hoàn toàn và thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, trong khi 'end' có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, bao gồm cả những tình huống không chính thức.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'terminare', có nghĩa là 'đặt giới hạn' hoặc 'chấm dứt'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'terminate' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hơn so với các từ đồng nghĩa như 'end' hoặc 'finish'.