tent

/tɛnt/
lều trại

We set up a tent in the forest for our camping trip.

Chúng tôi dựng một lều trại trong rừng cho chuyến đi cắm trại của mình.


thông thường

Một cấu trúc tạm thời được làm bằng vải hoặc vật liệu khác, thường được dựng bằng các cột và dây, được sử dụng cho việc cắm trại hoặc các sự kiện ngoài trời.

The family slept in a tent during their vacation.

Gia đình họ ngủ trong một lều trại trong kỳ nghỉ của họ.

Từ này thường được dùng để chỉ các lều trại nhỏ, thường được dùng cho việc cắm trại hoặc các hoạt động ngoài trời.

Cụm từ kết hợp

set up a tentdựng một lều trạicamping tentlều trại cắm trạitent polecột lều

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng từ 'tent'

Từ 'tent' thường được dùng để chỉ các lều trại nhỏ, thường được dùng cho việc cắm trại hoặc các hoạt động ngoài trời. Nó cũng có thể được dùng để chỉ các lều trại lớn được dùng cho các sự kiện ngoài trời như hội chợ hoặc các buổi hòa nhạc.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'tent' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'tente', có nghĩa là 'lều trại'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng để chỉ các lều trại nhỏ, thường được dùng cho việc cắm trại hoặc các hoạt động ngoài trời. Nó cũng có thể được dùng để chỉ các lều trại lớn được dùng cho các sự kiện ngoài trời như hội chợ hoặc các buổi hòa nhạc.

Từ Điển Anh Việt