symbol

/ˈsɪmbəl/
ký hiệu

The peace symbol represents harmony and unity.

Ký hiệu hòa bình biểu tượng cho hòa bình và đoàn kết.


chung

Một biểu tượng hoặc ký hiệu đại diện cho một ý nghĩa, khái niệm hoặc vật thể cụ thể.

The heart symbol is often used to represent love.

Ký hiệu trái tim thường được dùng để biểu thị tình yêu.

In chemistry, symbols like H represent elements.

Trong hóa học, các ký hiệu như H đại diện cho các nguyên tố.

Ký hiệu có thể là hình ảnh, biểu tượng, hoặc ký tự viết tắt đại diện cho một ý nghĩa.

Cụm từ kết hợp

symbol ofbiểu tượng củasymbolizebiểu tượng hóasymbolic meaningý nghĩa biểu tượng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

symbolic gesturecụm từ
thủ đoạn biểu tượng
symbolic valuecụm từ
giá trị biểu tượng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi dùng 'symbol', hãy chắc chắn rằng nó đại diện cho một ý nghĩa hoặc khái niệm cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'symbol' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'symbolon', có nghĩa là 'điều xác nhận' hoặc 'điều phù hợp'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'symbol' thường được dùng để chỉ một biểu tượng hoặc ký hiệu đại diện cho một ý nghĩa hoặc khái niệm.

Phân tích từ

sym-
together
prefix
+
-bol
throw
root
+
-ic
relating to
suffix
Từ Điển Anh Việt