Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. sword

sword

/sɔːd/
kiếm

The knight drew his sword to defend his kingdom.

Người hiệp sĩ rút kiếm ra để bảo vệ vương quốc của mình.


trang trọng

Một vũ khí có lưỡi dài và sắc, thường được sử dụng trong chiến đấu hoặc chiến tranh.

The samurai carried a sword as a symbol of honor.

Samurai mang theo một thanh kiếm như một biểu tượng của danh dự.

Kiếm thường được làm từ kim loại và có thể có nhiều kiểu dáng khác nhau, như kiếm dài, kiếm ngắn, hoặc kiếm ngắn hai lưỡi.

Cụm từ kết hợp

draw a swordrút kiếmsheath a swordcất kiếm vào vỏsword fightđấu kiếm

Từ đồng nghĩa

bladecutlassscimitar

Từ trái nghĩa

shieldpeacedefense

Cụm từ liên quan

sword of Damoclesthành ngữ
một mối đe dọa lớn đang đe dọa
sword in the stonecụm từ
một thử thách hoặc nhiệm vụ khó khăn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử

Từ 'sword' thường được sử dụng trong các câu chuyện lịch sử hoặc văn học để mô tả vũ khí truyền thống.

Quy tắc vàng

Kiếm và danh dự

Trong nhiều văn hóa, kiếm được xem là biểu tượng của danh dự và sự dũng cảm.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'sword' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sweord', có liên quan đến các từ trong tiếng Đức cổ 'swert' và tiếng Bắc Âu cổ 'sverð'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'sword' thường được sử dụng để chỉ vũ khí truyền thống, nhưng cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh văn học hoặc lịch sử.

Phân tích từ

sword
kiếm
root
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।