substance

/ˈsʌbstəns/
chất

The substance of the argument was clear.

Cơ sở của cuộc tranh luận rất rõ ràng.


chung

Chất, vật chất, vật liệu hoặc thành phần của một vật thể.

Water is a substance essential for life.

Nước là một chất thiết yếu cho cuộc sống.

Thường dùng để chỉ vật chất có thể đo lường hoặc quan sát được.

abstract

Nội dung, ý nghĩa hoặc bản chất của một vấn đề hoặc ý tưởng.

The substance of the speech was about equality.

Nội dung của bài phát biểu là về bình đẳng.

Dùng để chỉ ý nghĩa sâu sắc hoặc nội dung chính của một vấn đề.

Cụm từ kết hợp

substance abusesử dụng chất gây nghiệnsubstance abusesự lạm dụng chất gây nghiệnsubstance abusesự lạm dụng chất gây nghiệnsubstance abusesự lạm dụng chất gây nghiện

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

substance abusecụm từ
sự lạm dụng chất gây nghiện

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'substance' có thể dùng để chỉ vật chất hoặc nội dung sâu sắc, tùy theo ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Vật chất vs. Nội dung

Khi dùng 'substance' để chỉ vật chất, thường đi kèm với các từ như 'chemical' hoặc 'material'. Khi dùng để chỉ nội dung, thường đi kèm với các từ như 'argument' hoặc 'idea'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'substantia', có nghĩa là 'vật chất' hoặc 'cơ sở'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'substance' có thể dùng để chỉ vật chất hoặc nội dung sâu sắc của một vấn đề.

Phân tích từ

sub-
dưới, bên dưới
prefix
+
-stance
vị trí, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt