sweet dreams
giấc ngủ ngọt ngàoI wish you sweet dreams tonight.
Tôi chúc anh giấc ngủ ngọt ngào đêm nay.
Một lời chúc cho ai đó có giấc ngủ tốt và mơ đẹp.
She whispered 'sweet dreams' before turning off the light.
Cô ấy thầm nói 'giấc ngủ ngọt ngào' trước khi tắt đèn.
He texted his girlfriend 'sweet dreams' before going to bed.
Anh ấy gửi tin nhắn 'giấc ngủ ngọt ngào' cho bạn gái trước khi ngủ.
Thường được sử dụng khi chia tay hoặc chúc người khác ngủ ngon.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống thân mật
Câu này thường được sử dụng khi chia tay hoặc chúc người khác ngủ ngon, đặc biệt là trong mối quan hệ thân thiết.
Nguồn gốc từ
Từ 'sweet' có nghĩa là ngọt ngào, 'dreams' có nghĩa là giấc mơ. Câu này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng để chúc người khác có giấc ngủ tốt.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc khi chia tay với người thân, bạn bè, hoặc người yêu.