surround

/səˈraʊnd/

"surround" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

bao quanh

The garden is surrounded by a high fence.

Vườn được bao quanh bởi một bức tường cao.


"surround" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

trang trọng

Để bao quanh hoặc bao bọc một vật thể hoặc khu vực.

The city is surrounded by mountains.

Thành phố được bao quanh bởi những ngọn núi.

She surrounded herself with good friends.

Cô ấy bao quanh mình bằng những người bạn tốt.

Thường được sử dụng để mô tả việc bao quanh vật lý hoặc tình cảm.

Cụm từ kết hợp

surround oneself withbao quanh mình vớisurround soundâm thanh bao quanh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

surround soundcụm từ
hệ thống âm thanh bao quanh

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'surround' khi muốn nhấn mạnh việc bao quanh hoàn toàn một vật thể hoặc khu vực.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'circumdare' (vào bao quanh).

Ghi chú sử dụng

Có thể dùng để chỉ việc bao quanh vật lý hoặc tình cảm.

Phân tích từ

sur-
vào, vào trong
prefix
+
-round
vòng, tròn
root
Từ Điển Anh Việt