surprised
ngạc nhiênShe was surprised by the unexpected gift.
Cô ấy rất ngạc nhiên với món quà bất ngờ.
thông thường
Cảm giác bất ngờ hoặc không mong đợi khi gặp điều gì đó không theo dự kiến.
He was surprised to see his old friend at the party.
Anh ấy rất ngạc nhiên khi thấy bạn cũ của mình ở bữa tiệc.
Thường dùng để mô tả cảm xúc khi gặp điều gì đó bất ngờ.
Mẹo hay
Sử dụng đúng giới từ
Dùng 'surprised by' khi nói về nguyên nhân gây ngạc nhiên và 'surprised at' khi nói về đối tượng gây ngạc nhiên.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'surprise', có nghĩa là 'làm cho bất ngờ'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả cảm xúc khi gặp điều gì đó bất ngờ hoặc không theo dự kiến.
Từ Điển Anh Việt