Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. subtle

subtle

/ˈsʌtəl/
mịn màng

Her subtle hint made everyone realize the problem.

Lời gợi ý mịn màng của cô ấy đã khiến mọi người nhận ra vấn đề.


thông thường

Có tính chất mịn màng, khó nhận biết hoặc không rõ ràng.

The artist used subtle colors to create a peaceful atmosphere.

Nhà nghệ sĩ đã sử dụng màu sắc mịn màng để tạo ra một không gian yên bình.

Thường dùng để mô tả điều gì đó khó nhận biết hoặc không rõ ràng.

trang trọng

Có tính chất tinh tế, khéo léo.

She made a subtle comment about the situation.

Cô ấy đã đưa ra một nhận xét tinh tế về tình hình.

Dùng để mô tả sự khéo léo trong cách nói hoặc hành động.

Cụm từ kết hợp

subtle differencesự khác biệt mịn màngsubtle hintlời gợi ý mịn màngsubtle changesự thay đổi mịn màng

Từ đồng nghĩa

delicatenuancedslightrefined

Từ trái nghĩa

obviousblatantcrudegross

Mẹo hay

Sử dụng 'subtle' đúng cách

Dùng 'subtle' khi muốn mô tả điều gì đó khó nhận biết hoặc tinh tế, chứ không phải khi muốn nói về điều gì đó rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'subtilis', có nghĩa là 'mịn, tinh tế'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'subtle' thường dùng để mô tả điều gì đó khó nhận biết hoặc tinh tế.

Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।