Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. suburb

suburb

/ˈsʌbɜːrb/
ngoại ô

They live in a quiet suburb of the city.

Họ sống ở một vùng ngoại ô yên tĩnh của thành phố.


neutral

khu vực sinh sống nằm ở rìa thành phố, thường yên tĩnh hơn trung tâm

Many families prefer to live in the suburbs because of the lower crime rates and better schools.

Nhiều gia đình thích sống ở ngoại ô vì tỷ lệ tội phạm thấp hơn và trường học tốt hơn.

The suburbs offer more space and privacy compared to downtown apartments.

Ngoại ô cung cấp nhiều không gian và sự riêng tư hơn so với các căn hộ trong trung tâm thành phố.

Khác với 'downtown' (trung tâm thành phố) hoặc 'city center', 'suburb' thường ám chỉ khu vực dân cư xa trung tâm nhưng vẫn thuộc phạm vi quản lý của thành phố.

Cụm từ kết hợp

suburban areakhu vực ngoại ôlive in the suburbssống ở ngoại ôsuburban lifestylelối sống ngoại ôcommute from the suburbsđi lại từ ngoại ô

Từ đồng nghĩa

outskirtsresidential areadormitory town

Từ trái nghĩa

city centerdowntownurban area

Cụm từ liên quan

commuter beltcụm từ
vành đai đi lại (khu vực ngoại ô nơi người dân đi làm vào thành phố)

Mẹo hay

Phân biệt 'suburb', 'outskirts' và 'countryside'

'Suburb' là khu vực nằm trong phạm vi quản lý hành chính của thành phố, trong khi 'outskirts' chỉ vùng biên giới của thành phố. 'Countryside' ám chỉ vùng nông thôn hoàn toàn, không thuộc thành phố. Ví dụ: 'They moved to the suburbs' (vẫn thuộc thành phố) khác với 'They moved to the countryside' (hoàn toàn nông thôn).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'suburb' trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ sử dụng 'suburb' khi nói về khu vực dân cư nằm ngoài trung tâm thành phố nhưng vẫn thuộc phạm vi đô thị. Không dùng cho các khu vực nông thôn hoàn toàn hoặc các thành phố vệ tinh độc lập.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'suburbium' (sub- nghĩa là 'dưới' + urbs nghĩa là 'thành phố'), xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 14. Ban đầu chỉ khu vực xung quanh thành phố La Mã, sau đó mở rộng nghĩa sang bất kỳ khu vực dân cư nằm ngoài trung tâm đô thị.

Ghi chú sử dụng

1. 'Suburb' thường ngụ ý về sự yên tĩnh, không gian xanh và mật độ dân cư thấp hơn trung tâm thành phố. 2. Ở một số quốc gia, 'suburb' có thể ám chỉ các khu vực giàu có (e.g., 'the suburbs of London'), trong khi ở nơi khác có thể chỉ khu vực nghèo hơn. 3. Không nên nhầm lẫn với 'satellite city' (thành phố vệ tinh) - vốn là các đô thị độc lập nằm xa trung tâm.

Phân tích từ

sub-
tiền tố Latin nghĩa là 'dưới' hoặc 'gần'
prefix
+
-urb
từ Latin 'urbs' nghĩa là 'thành phố'
root
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।