Looking up...
The matter of the universe is mostly empty space.
Vật chất của vũ trụ chủ yếu là không gian trống.
Vật chất, vật liệu hoặc thực thể vật lý có thể cảm nhận được.
Scientists study the properties of matter.
Các nhà khoa học nghiên cứu các tính chất của vật chất.
Trong ngữ cảnh khoa học, 'matter' thường đề cập đến các nguyên tố cơ bản như nguyên tử, phân tử và các cấu trúc vật lý khác.
Vấn đề hoặc chủ đề cần được xem xét hoặc giải quyết.
The matter is under discussion at the meeting.
Vấn đề đang được thảo luận trong cuộc họp.
Trong ngữ cảnh thông thường, 'matter' có thể được sử dụng để chỉ một vấn đề hoặc chủ đề cụ thể.
Tính chất hoặc đặc điểm quan trọng của một vấn đề.
The matter of his health is of great concern.
Vấn đề sức khỏe của anh ấy là một mối lo lớn.
Trong ngữ cảnh này, 'matter' thường được sử dụng để nhấn mạnh tính quan trọng của một vấn đề.
Khi nói về vật chất vật lý, hãy nhớ rằng 'matter' thường đề cập đến các nguyên tố cơ bản như nguyên tử, phân tử và các cấu trúc vật lý khác.
'Matter' thường đề cập đến vật chất vật lý, trong khi 'material' có thể đề cập đến vật liệu hoặc chủ đề của một tác phẩm.
Từ 'matter' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'materia', có nghĩa là 'vật liệu' hoặc 'chất liệu'. Nó đã phát triển qua tiếng Pháp trung cổ 'matière' trước khi được sử dụng trong tiếng Anh.
Từ 'matter' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong khoa học, nó thường đề cập đến vật chất vật lý, trong khi trong ngữ cảnh thông thường, nó có thể đề cập đến một vấn đề hoặc chủ đề cần được xem xét.