Looking up...
The essence of love is understanding.
Bản chất của tình yêu là sự hiểu biết.
Bản chất, tính chất cơ bản của một vật, hiện tượng hoặc khái niệm.
The essence of happiness is contentment.
Bản chất của hạnh phúc là sự thỏa mãn.
Thường dùng trong văn học, triết học và các cuộc thảo luận sâu sắc.
Hương thơm hoặc chất tinh chất của một thực vật hoặc chất liệu.
The essence of lavender is used in perfumes.
Hương tinh chất của hoa lavender được sử dụng trong nước hoa.
Trong hóa học, essence có thể chỉ đến một chất lỏng tinh khiết được chiết xuất từ thực vật.
Essence thường dùng với 'of' để chỉ bản chất của một vật hoặc khái niệm.
Essence khác với 'essay' (bài luận) và 'essence' không dùng để chỉ một loại văn bản.
Từ gốc Latin 'essentia', có nghĩa là 'to be' (tồn tại).
Trong tiếng Anh hiện đại, 'essence' thường dùng để chỉ bản chất sâu sắc của một vật hoặc khái niệm.