Looking up...
Please submit your assignment on time to avoid penalties.
Vui lòng nộp bài tập đúng hạn để tránh bị phạt.
Gửi hoặc nộp thứ gì đó đúng thời hạn đã quy định.
The team submitted the report on time, impressing the client.
Nhóm đã nộp báo cáo đúng hạn, gây ấn tượng với khách hàng.
Students must submit their homework on time to receive full credit.
Học sinh phải nộp bài tập về nhà đúng hạn để được điểm tối đa.
Thường được dùng trong môi trường học tập, công việc hoặc thủ tục hành chính.
Khi nói về việc nộp đúng hạn, bạn có thể dùng 'submit on time' trong cả ngữ cảnh trang trọng (email công việc) và thân mật (nhắn tin bạn bè). Ví dụ: 'I submitted my essay on time yesterday.'
'On time' nghĩa là đúng giờ theo lịch trình (không trễ), trong khi 'in time' nghĩa là vừa kịp lúc (có thể sớm hơn). Ví dụ: 'The train arrived on time' (chuyến tàu đến đúng giờ) vs. 'I arrived in time to catch the train' (tôi đến vừa kịp chuyến tàu).
Kết hợp từ 'submit' (từ tiếng Latin 'submittere' nghĩa là 'đưa ra quyết định') và 'on time' (đúng giờ). 'Submit' xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 15, trong khi 'on time' có nguồn gốc từ cách diễn đạt 'in time' (kịp giờ) vào thế kỷ 17.
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ thời hạn. Trong môi trường học thuật hoặc doanh nghiệp, việc nộp đúng hạn thường liên quan đến trách nhiệm và uy tín cá nhân.