Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. submit on time

submit on time

/səbˈmɪt ɑn taɪm/
nộp đúng hạn

Please submit your assignment on time to avoid penalties.

Vui lòng nộp bài tập đúng hạn để tránh bị phạt.


trang trọng

Gửi hoặc nộp thứ gì đó đúng thời hạn đã quy định.

The team submitted the report on time, impressing the client.

Nhóm đã nộp báo cáo đúng hạn, gây ấn tượng với khách hàng.

Students must submit their homework on time to receive full credit.

Học sinh phải nộp bài tập về nhà đúng hạn để được điểm tối đa.

Thường được dùng trong môi trường học tập, công việc hoặc thủ tục hành chính.

Cụm từ kết hợp

submit on timenộp đúng hạnsubmit latenộp trễsubmit earlynộp sớmdeadline for submissionhạn chót nộp

Từ đồng nghĩa

hand in on timeturn in on timedeliver on time

Từ trái nghĩa

submit latemiss the deadline

Cụm từ liên quan

meet the deadlinecụm từ
hoàn thành đúng hạn
deadlineword
hạn chót

Mẹo hay

Cách sử dụng trong giao tiếp

Khi nói về việc nộp đúng hạn, bạn có thể dùng 'submit on time' trong cả ngữ cảnh trang trọng (email công việc) và thân mật (nhắn tin bạn bè). Ví dụ: 'I submitted my essay on time yesterday.'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'on time' và 'in time'

'On time' nghĩa là đúng giờ theo lịch trình (không trễ), trong khi 'in time' nghĩa là vừa kịp lúc (có thể sớm hơn). Ví dụ: 'The train arrived on time' (chuyến tàu đến đúng giờ) vs. 'I arrived in time to catch the train' (tôi đến vừa kịp chuyến tàu).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'submit' (từ tiếng Latin 'submittere' nghĩa là 'đưa ra quyết định') và 'on time' (đúng giờ). 'Submit' xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 15, trong khi 'on time' có nguồn gốc từ cách diễn đạt 'in time' (kịp giờ) vào thế kỷ 17.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ thời hạn. Trong môi trường học thuật hoặc doanh nghiệp, việc nộp đúng hạn thường liên quan đến trách nhiệm và uy tín cá nhân.

Phân tích từ

submit
nộp, gửi đi
verb
+
on time
đúng giờ, đúng hạn
adverbial phrase
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।