subscriber

/səbˈskraɪbər/

"subscriber" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

người đăng ký

She became a subscriber to the magazine.

Cô ấy đã trở thành người đăng ký của tạp chí.


"subscriber" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

trang trọng

Người đăng ký để nhận thông tin, dịch vụ hoặc nội dung từ một nguồn cụ thể, thường thông qua thanh toán định kỳ.

The company has over a million subscribers to its streaming service.

Công ty có hơn một triệu người đăng ký dịch vụ phát trực tuyến của họ.

Thường liên quan đến dịch vụ trả phí như báo, tạp chí, dịch vụ phát trực tuyến hoặc kênh YouTube.

Cụm từ kết hợp

subscriber countsố lượng người đăng kýpaid subscriberngười đăng ký trả phífree subscriberngười đăng ký miễn phí

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

subscriber basecụm từ
cơ sở người đăng ký
subscriber growthcụm từ
tăng trưởng số lượng người đăng ký

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy phân biệt giữa 'subscriber' (người đăng ký trả phí) và 'follower' (người theo dõi trên mạng xã hội).

Quy tắc vàng

Định nghĩa chính

'Subscriber' thường liên quan đến dịch vụ trả phí, trong khi 'follower' thường dùng cho mạng xã hội.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'subscriber' bắt nguồn từ tiếng Latin 'subscribere', có nghĩa là 'đăng ký dưới' hoặc 'ghi tên'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'subscriber' thường được dùng để chỉ người đăng ký dịch vụ trả phí, trong khi 'follower' thường dùng cho mạng xã hội.

Phân tích từ

sub-
dưới, phụ thuộc
prefix
+
-scribe
ghi, viết
root
+
-er
người thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt