struggling

/ˈstrʌɡ.lɪŋ/
đang vật lộn

She is struggling to finish her homework.

Cô ấy đang vật lộn để hoàn thành bài tập về nhà.


thông thường

đang đấu tranh, gặp khó khăn trong việc làm gì đó

Many small businesses are struggling due to the economic crisis.

Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang vật lộn vì khủng hoảng kinh tế.

He struggled with his emotions after the breakup.

Anh ấy vật lộn với cảm xúc sau khi chia tay.

Thường dùng để miêu tả tình trạng khó khăn trong cuộc sống, công việc hoặc học tập.

trang trọng

đang chiến đấu, tranh đấu vì điều gì đó

The country is struggling for independence.

Đất nước đang đấu tranh giành độc lập.

Dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc mang tính trừu tượng.

Cụm từ kết hợp

struggling withvật lộn vớistruggling to do somethingđang cố gắng làm gì đó nhưng gặp khó khănfinancially strugglinggặp khó khăn về tài chính

Mẹo hay

Phân biệt 'struggling' và 'trying'

'Struggling' nhấn mạnh sự khó khăn, nỗ lực vượt qua trở ngại, trong khi 'trying' đơn thuần chỉ hành động cố gắng. Ví dụ: 'She is trying to solve the problem' (cô ấy đang cố gắng giải quyết vấn đề) không nhất thiết ám chỉ khó khăn.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'struggling' với 'struggling with'

'Struggling' có thể đứng một mình (She is struggling), nhưng khi nói rõ khó khăn gì, dùng 'struggling with' (He is struggling with his homework).

Nguồn gốc từ

Từ động từ 'struggle' (vật lộn, đấu tranh) + hậu tố '-ing' chỉ thì tiếp diễn. 'Struggle' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'struggelen', có nghĩa gốc là 'vật lộn, giãy giụa'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong thì tiếp diễn (is/are struggling) để miêu tả tình trạng khó khăn hiện tại. Không dùng để miêu tả thành công hay vượt qua khó khăn.

Phân tích từ

struggle
vật lộn, đấu tranh
root
+
-ing
hậu tố chỉ thì tiếp diễn
suffix
Từ Điển Anh Việt