Looking up...
The instructions were straightforward and easy to follow.
Hướng dẫn rất đơn giản và dễ theo dõi.
Dễ hiểu, rõ ràng, không phức tạp.
She gave a straightforward explanation of the problem.
Cô ấy giải thích vấn đề một cách rõ ràng và đơn giản.
Thường dùng để mô tả điều gì đó dễ hiểu hoặc không có sự phức tạp.
Từ này thường được sử dụng trong văn bản chuyên nghiệp để mô tả các quy trình hoặc hướng dẫn dễ hiểu.
Từ ghép từ 'straight' (thẳng, trực tiếp) và 'forward' (tiến lên), có nghĩa là 'thẳng thắn, rõ ràng'.
Thường dùng để mô tả điều gì đó dễ hiểu hoặc không có sự phức tạp.