specific thing
điều cụ thểCan you point out the specific thing that caused the problem?
Bạn có thể chỉ ra điều cụ thể gây ra vấn đề không?
Một vật, sự kiện hoặc khái niệm cụ thể, rõ ràng, không chung chung
The scientist studied the specific thing that made the experiment fail.
Nhà khoa học nghiên cứu điều cụ thể khiến thí nghiệm thất bại.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh một chi tiết hoặc yếu tố cụ thể trong một tình huống hoặc vấn đề.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn
Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật hoặc khi cần rõ ràng trong giao tiếp.
Quy tắc vàng
Rõ ràng và cụ thể
Khi sử dụng cụm từ này, hãy đảm bảo rằng bạn đang nhắc đến một vật, sự kiện hoặc khái niệm cụ thể, không chung chung.
Nguồn gốc từ
Từ 'specific' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'specificus', có nghĩa là 'cụ thể, đặc biệt', và 'thing' là từ cơ bản trong tiếng Anh có nghĩa là 'vật, sự việc'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu rõ ràng, cụ thể, như trong khoa học, kỹ thuật hoặc khi giải thích một vấn đề.