specify

/ˈspesɪfaɪ/
chỉ định rõ

Please specify your requirements in the form.

Xin vui lòng chỉ định rõ yêu cầu của bạn trong biểu mẫu.


trang trọng

Chỉ định rõ, nêu chi tiết một điều gì đó

The contract specifies the payment terms.

Hợp đồng chỉ định rõ điều khoản thanh toán.

Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần rõ ràng hóa thông tin.

Cụm từ kết hợp

specify the detailschỉ định rõ chi tiếtspecify a requirementchỉ định một yêu cầuspecify the conditionschỉ định rõ điều kiện

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Từ này thường dùng trong hợp đồng, văn bản pháp lý hoặc khi cần rõ ràng hóa thông tin.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'specificare' (chỉ định rõ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn bản chính thức, hợp đồng, hoặc khi cần rõ ràng hóa thông tin.

Từ Điển Anh Việt