something ordinary

/ˈsʌmθɪŋ ˈɔːdɪnəri/
một điều bình thường

She found something ordinary in the drawer.

Cô ấy tìm thấy một điều bình thường trong ngăn kéo.


thông thường

Một vật, sự kiện hoặc tình huống không có gì đặc biệt, thường gặp và không gây ấn tượng.

The movie was about something ordinary happening to an ordinary person.

Bộ phim nói về một điều bình thường xảy ra với một người bình thường.

Thường được sử dụng để mô tả những điều không hấp dẫn hoặc không đáng chú ý.

Cụm từ kết hợp

something ordinarymột điều bình thườngordinary lifecuộc sống bình thường

Cụm từ liên quan

extraordinaryantonym
khác thường

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng để mô tả những điều không đặc biệt, thường gặp trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ 'ordinary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ordinarius', có nghĩa là 'thuộc về thứ tự, quy tắc'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả những điều không hấp dẫn hoặc không đáng chú ý.

Từ Điển Anh Việt