Looking up...
I sometimes go to the park in the evening.
Tôi thỉnh thoảng đi công viên vào buổi tối.
Một cách không đều định, không thường xuyên, hoặc không theo một lịch trình cố định.
She sometimes forgets to lock the door.
Cô ấy thỉnh thoảng quên khóa cửa.
It sometimes rains heavily in this city.
Thành phố này thỉnh thoảng có mưa lớn.
Dùng để chỉ sự không đều định trong hành động hoặc sự kiện.
Dùng 'sometimes' để chỉ sự không đều định trong hành động, chứ không phải là sự thường xuyên.
Từ ghép từ 'some' (một số) và 'times' (lần), nghĩa là 'một số lần' hoặc 'không đều định'.
Dùng để mô tả sự không đều định trong hành động hoặc sự kiện, thường không có một lịch trình cố định.