soldier
binh sĩThe soldier bravely defended his country.
Binh sĩ đã dũng cảm bảo vệ đất nước của mình.
Một người thuộc lực lượng vũ trang, được đào tạo và trang bị để chiến đấu cho quốc gia.
Soldiers train for years to prepare for combat.
Binh sĩ phải huấn luyện nhiều năm để chuẩn bị cho chiến đấu.
Từ này thường được sử dụng để chỉ những người phục vụ trong quân đội.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'soldier' thường được sử dụng để chỉ những người phục vụ trong quân đội, đặc biệt là trong các tình huống chiến đấu.
Quy tắc vàng
Khác biệt với 'military'
'Soldier' thường chỉ người chiến đấu, còn 'military' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả nhân viên quân sự không chiến đấu.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'soldier' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'soldat', có nghĩa là 'người chiến đấu được trả lương'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, từ 'soldier' thường được sử dụng để chỉ những người phục vụ trong quân đội, đặc biệt là trong các tình huống chiến đấu.