solid food

/ˈsɒlɪd fud/
thức ăn rắn

Babies usually start eating solid food around six months.

Trẻ em thường bắt đầu ăn thức ăn rắn khi khoảng sáu tháng tuổi.


thông thường

Thức ăn có dạng rắn, không phải là nước hoặc chất lỏng, thường dùng để chỉ thức ăn cho trẻ em hoặc động vật.

The doctor recommended introducing solid food to the baby gradually.

Bác sĩ khuyên nên cho trẻ ăn thức ăn rắn một cách chậm rãi.

Cats need a balanced diet of solid food and water.

Mèo cần một chế độ ăn uống cân bằng giữa thức ăn rắn và nước.

Thường dùng để chỉ thức ăn cho trẻ em hoặc động vật, nhưng cũng có thể dùng cho thức ăn của người lớn nếu so sánh với thức ăn lỏng.

Cụm từ kết hợp

introduce solid foodcho trẻ ăn thức ăn rắnbalanced solid foodthức ăn rắn cân bằng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

weaningcụm từ
quá trình chuyển từ ăn sữa sang ăn thức ăn rắn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'solid food' thường dùng để chỉ thức ăn cho trẻ em hoặc động vật, không dùng cho thức ăn của người lớn trừ khi so sánh với thức ăn lỏng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'solid' (rắn) và 'food' (thức ăn), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'solid food' thường dùng để chỉ thức ăn cho trẻ em hoặc động vật, nhưng cũng có thể dùng cho thức ăn của người lớn nếu so sánh với thức ăn lỏng.

Phân tích từ

solid
rắn
adjective
+
food
thức ăn
noun
Từ Điển Anh Việt