Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. soft

soft

/sɒft/
mềm

This blanket is very soft.

Chiếc chăn này rất mềm.


chung

Có độ cứng thấp, dễ uốn nắn hoặc chạm vào mà không gây đau hoặc tổn thương.

The pillow is soft and comfortable.

Gối này mềm và thoải mái.

Thường dùng để mô tả vật liệu, đồ vật hoặc chất liệu có độ cứng thấp.

thông thường

Khiêu dâm hoặc không nghiêm túc về mặt tình cảm.

He has a soft spot for her.

Anh ấy có một chỗ mềm trong tim cho cô ấy.

Dùng để chỉ sự nhẹ nhàng, dễ thương hoặc có cảm xúc đối với ai đó.

thông thường

Khiêu dâm hoặc không nghiêm túc về mặt tình cảm.

The government took a soft stance on the issue.

Chính phủ đã có một thái độ mềm dẻo về vấn đề này.

Dùng để mô tả thái độ, chính sách hoặc hành động không quá nghiêm khắc hoặc mạnh mẽ.

Cụm từ kết hợp

soft skillskỹ năng mềmsoft drinknước ngọtsoft powersức mạnh mềm

Từ đồng nghĩa

gentletenderyieldingpliableflexible

Từ trái nghĩa

hardfirmstiffrigidtough

Cụm từ liên quan

soft landingcụm từ
sự hạ cánh mềm
soft skillscụm từ
kỹ năng mềm

Mẹo hay

Sử dụng 'soft' để mô tả vật liệu

Từ 'soft' thường dùng để mô tả vật liệu, đồ vật hoặc chất liệu có độ cứng thấp, như 'soft blanket' (chăn mềm) hoặc 'soft pillow' (gối mềm).

Quy tắc vàng

Khiêu dâm hoặc không nghiêm túc về mặt tình cảm

Từ 'soft' cũng có thể dùng để mô tả thái độ, chính sách hoặc hành động không quá nghiêm khắc hoặc mạnh mẽ, như 'soft stance' (thái độ mềm dẻo).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'soft', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sōfte', có nghĩa là 'mềm, dễ uốn nắn'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'soft' thường dùng để mô tả vật liệu, đồ vật hoặc chất liệu có độ cứng thấp. Nó cũng có thể dùng để mô tả thái độ, chính sách hoặc hành động không quá nghiêm khắc hoặc mạnh mẽ.

Phân tích từ

soft
mềm
root
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।