Looking up...
This blanket is very soft.
Chiếc chăn này rất mềm.
Có độ cứng thấp, dễ uốn nắn hoặc chạm vào mà không gây đau hoặc tổn thương.
The pillow is soft and comfortable.
Gối này mềm và thoải mái.
Thường dùng để mô tả vật liệu, đồ vật hoặc chất liệu có độ cứng thấp.
Khiêu dâm hoặc không nghiêm túc về mặt tình cảm.
He has a soft spot for her.
Anh ấy có một chỗ mềm trong tim cho cô ấy.
Dùng để chỉ sự nhẹ nhàng, dễ thương hoặc có cảm xúc đối với ai đó.
Khiêu dâm hoặc không nghiêm túc về mặt tình cảm.
The government took a soft stance on the issue.
Chính phủ đã có một thái độ mềm dẻo về vấn đề này.
Dùng để mô tả thái độ, chính sách hoặc hành động không quá nghiêm khắc hoặc mạnh mẽ.
Từ 'soft' thường dùng để mô tả vật liệu, đồ vật hoặc chất liệu có độ cứng thấp, như 'soft blanket' (chăn mềm) hoặc 'soft pillow' (gối mềm).
Từ 'soft' cũng có thể dùng để mô tả thái độ, chính sách hoặc hành động không quá nghiêm khắc hoặc mạnh mẽ, như 'soft stance' (thái độ mềm dẻo).
Từ gốc tiếng Anh 'soft', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sōfte', có nghĩa là 'mềm, dễ uốn nắn'.
Từ 'soft' thường dùng để mô tả vật liệu, đồ vật hoặc chất liệu có độ cứng thấp. Nó cũng có thể dùng để mô tả thái độ, chính sách hoặc hành động không quá nghiêm khắc hoặc mạnh mẽ.