socialist
thuộc chủ nghĩa xã hộiThe country adopted socialist policies to reduce inequality.
Đất nước đã áp dụng các chính sách xã hội chủ nghĩa để giảm bất bình đẳng.
Thuộc về hoặc ủng hộ chủ nghĩa xã hội, một hệ thống kinh tế - chính trị dựa trên sở hữu chung và phân phối công bằng.
The socialist government increased funding for public healthcare.
Chính phủ xã hội chủ nghĩa đã tăng ngân sách cho chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
Thuật ngữ này thường liên quan đến các chính sách ưu tiên công bằng xã hội, phúc lợi tập thể, và sự can thiệp của nhà nước vào nền kinh tế.
Người ủng hộ chủ nghĩa xã hội.
She is a staunch socialist who advocates for workers' rights.
Cô ấy là người xã hội chủ nghĩa kiên định, ủng hộ quyền lợi của người lao động.
Trong ngôn ngữ chính trị, 'socialist' có thể mang sắc thái tích cực (ủng hộ công bằng) hoặc tiêu cực (chỉ trích sự can thiệp quá mức của nhà nước).
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'socialist' và 'communist'
'Socialist' nhấn mạnh vào sở hữu chung và công bằng xã hội, trong khi 'communist' thường liên quan đến giai đoạn sau của xã hội không giai cấp. Tại Việt Nam, Đảng Cộng sản thường được gọi tắt là 'Đảng xã hội chủ nghĩa' mặc dù theo lý thuyết Marxist, giai đoạn xã hội chủ nghĩa là giai đoạn quá độ trước khi đạt chủ nghĩa cộng sản.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'socialist' trong ngữ cảnh chính trị
Tránh dùng 'socialist' để chỉ các hoạt động thiện nguyện hay mang tính cộng đồng (ví dụ: 'tổ chức xã hội chủ nghĩa' không chính xác bằng 'tổ chức cộng đồng'). Thuật ngữ này có sắc thái chính trị rõ ràng.
Nguồn gốc từ
Từ *social* (thuộc xã hội) + hậu tố *-ist* (người theo/ủng hộ). Thuật ngữ 'socialist' xuất hiện vào thế kỷ 19, gắn liền với phong trào công nhân và các lý thuyết về phân phối công bằng.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'xã hội chủ nghĩa' thường được dùng để dịch 'socialist' trong bối cảnh chính trị. Lưu ý phân biệt với 'social' (thuộc xã hội) hay 'socialize' (xã hội hóa).