shoulder
vaiShe carried the heavy bag on her shoulder.
Cô ấy mang túi nặng trên vai.
Phần thân người hoặc động vật nằm giữa cổ và cánh tay.
He put his hand on her shoulder to comfort her.
Anh ấy đặt tay lên vai cô ấy để an ủi cô ấy.
Thường dùng để chỉ vai của con người.
Phần của áo hoặc quần áo che phủ vai.
The jacket has padded shoulders for extra comfort.
Áo khoác có vai đệm để tăng sự thoải mái.
Dùng trong ngữ cảnh thời trang hoặc đồ mặc.
Vị trí hoặc khu vực nằm ở một bên của một đường hoặc con đường.
The car pulled over to the shoulder of the road.
Xe dừng lại ở vai đường.
Dùng trong ngữ cảnh giao thông.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh giao thông
Khi nói về giao thông, 'shoulder' thường dùng để chỉ phần đường ở một bên.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'should'
Từ 'shoulder' khác với 'should' (phải, nên), nên chú ý khi đọc và viết.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'sculder', có nguồn gốc từ tiếng German 'sculdra', có nghĩa là 'vai'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'shoulder' thường dùng để chỉ vai của con người hoặc động vật, cũng như phần của quần áo che phủ vai. Ngoài ra, nó cũng có thể dùng để chỉ vị trí ở một bên của một đường hoặc con đường.