Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. shortfall

shortfall

/ˈʃɔːrtfɔːl/
sự thiếu hụt

The company faced a shortfall in its annual budget.

Công ty gặp sự thiếu hụt trong ngân sách hàng năm của mình.


chung

Sự thiếu hụt hoặc không đủ về số lượng, số tiền, hoặc nguồn lực cần thiết.

There was a shortfall of 500 dollars in the project funds.

Dự án thiếu 500 đô la.

The harvest shortfall led to higher food prices.

Sự thiếu hụt mùa màng dẫn đến giá thực phẩm tăng cao.

Thường dùng để mô tả tình trạng thiếu hụt trong tài chính, nguồn lực, hoặc sản phẩm.

Cụm từ kết hợp

budget shortfallsự thiếu hụt ngân sáchsupply shortfallsự thiếu hụt cung ứngfunding shortfallsự thiếu hụt nguồn vốn

Từ đồng nghĩa

deficitshortagelackdeficiency

Từ trái nghĩa

surplusexcessabundance

Cụm từ liên quan

make up for the shortfallcụm từ
bù đắp sự thiếu hụt

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính

Từ 'shortfall' thường dùng để mô tả tình trạng thiếu hụt trong ngân sách hoặc nguồn lực.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'short fall'

'Shortfall' là một từ duy nhất, không phải là hai từ riêng biệt.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'short' (ngắn, thiếu) và 'fall' (sự giảm, sự thiếu hụt).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, kinh tế, hoặc quản lý nguồn lực.

Phân tích từ

short
ngắn, thiếu
root
+
fall
sự giảm, sự thiếu hụt
root
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।