Looking up...
The company faced a shortfall in its annual budget.
Công ty gặp sự thiếu hụt trong ngân sách hàng năm của mình.
Sự thiếu hụt hoặc không đủ về số lượng, số tiền, hoặc nguồn lực cần thiết.
There was a shortfall of 500 dollars in the project funds.
Dự án thiếu 500 đô la.
The harvest shortfall led to higher food prices.
Sự thiếu hụt mùa màng dẫn đến giá thực phẩm tăng cao.
Thường dùng để mô tả tình trạng thiếu hụt trong tài chính, nguồn lực, hoặc sản phẩm.
Từ 'shortfall' thường dùng để mô tả tình trạng thiếu hụt trong ngân sách hoặc nguồn lực.
'Shortfall' là một từ duy nhất, không phải là hai từ riêng biệt.
Từ ghép từ 'short' (ngắn, thiếu) và 'fall' (sự giảm, sự thiếu hụt).
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, kinh tế, hoặc quản lý nguồn lực.