shortage

/ˈʃɔːrtɪdʒ/
thiếu hụt

There is a shortage of water in the region.

Khu vực này đang thiếu hụt nước.


trang trọng

Sự thiếu hụt, không đủ số lượng cần thiết của một thứ gì đó.

The country faces a shortage of medical supplies.

Quốc gia đang đối mặt với sự thiếu hụt nguồn cung y tế.

Thường đi kèm với giới từ "of" (shortage of).

Cụm từ kết hợp

shortage ofthiếu hụt (của)shortage inthiếu hụt (trong)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

shortage crisiscụm từ
cuộc khủng hoảng do thiếu hụt

Mẹo hay

Preposition tip

Cấu trúc thường dùng là "shortage of + noun".

Quy tắc vàng

Rule of countability

Khi nói về "shortage", luôn dùng "of" và danh từ sau nó có thể là đếm được hoặc không đếm được.

Nguồn gốc từ

Từ "short" (ngắn, thiếu) + hậu tố "-age" (sự...), xuất hiện vào cuối thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ tình trạng không đủ, thường kèm theo danh từ đếm được hoặc không đếm được, ví dụ: "shortage of food", "shortage in labor".

Từ Điển Anh Việt