course
khóa họcShe is taking a French course.
Cô ấy đang học một khóa học tiếng Pháp.
trang trọng
Một chuỗi các buổi học hoặc bài giảng được tổ chức theo một chương trình nhất định.
The university offers a course in computer science.
Trường đại học cung cấp một khóa học về khoa học máy tính.
Thường dùng từ "khóa học" để chỉ nghĩa này trong tiếng Việt.
Từ Điển Anh Việt