remain stationary
đứng yênThe car remained stationary at the red light.
Xe ô tô đứng yên ở đèn đỏ.
Tình trạng không di chuyển, đứng yên hoặc không thay đổi vị trí.
The train remained stationary for 10 minutes before departing.
Tàu hỏa đứng yên trong 10 phút trước khi khởi hành.
Despite the noise, the crowd remained stationary.
Mặc dù có tiếng ồn, đám đông vẫn đứng yên.
Thường dùng để mô tả vật thể hoặc người không di chuyển trong một khoảng thời gian.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn với 'stationary' (bút bi) và 'stationery' (giấy văn phòng).
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
Câu này thường dùng ở thể bị động hoặc chủ động với động từ 'remain'.
Nguồn gốc từ
Từ 'remain' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'remaindre' (còn lại), và 'stationary' từ tiếng Latin 'stationarius' (đứng yên).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, y tế hoặc mô tả tình trạng vật lý của một vật thể.