shift

/ʃɪft/
đổi ca

The factory workers take turns working different shifts.

Các công nhân nhà máy thay phiên làm việc các ca khác nhau.


thông thường

Một khoảng thời gian làm việc được định trước, thường được chia thành các ca khác nhau trong một ngày.

She works the night shift at the hospital.

Cô ấy làm ca đêm ở bệnh viện.

Thường dùng trong các ngành công nghiệp, y tế, hoặc dịch vụ 24/7.

chung

Sự thay đổi hoặc chuyển đổi từ một trạng thái, vị trí, hoặc cách nhìn nhận sang một trạng thái, vị trí, hoặc cách nhìn nhận khác.

The company is undergoing a major shift in its business strategy.

Công ty đang trải qua một sự thay đổi lớn trong chiến lược kinh doanh của mình.

Có thể dùng để chỉ sự thay đổi trong xã hội, công nghệ, hoặc tâm lý.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Sự dịch chuyển của một bộ phận cơ khí hoặc một hệ thống.

The gear shift in the car allows the driver to change gears.

Cái bánh răng thay đổi trong xe cho phép tài xế thay đổi số.

Thường dùng trong kỹ thuật và cơ khí.

Cụm từ kết hợp

shift worklàm việc cashift changethay cashift keyphím Shift

Cụm từ liên quan

shift gearsthành ngữ
thay đổi cách tiếp cận hoặc chiến lược
shift leftcụm từ
dịch chuyển sang trái

Mẹo hay

Sử dụng 'shift' trong ngữ cảnh công việc

Khi nói về ca làm việc, hãy sử dụng 'shift' cùng với các từ như 'morning shift' (ca sáng), 'night shift' (ca đêm), hoặc 'evening shift' (ca tối).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'shift' và 'change'

'Shift' thường dùng để chỉ sự thay đổi liên tục hoặc một quá trình dịch chuyển, còn 'change' có thể dùng cho bất kỳ sự thay đổi nào, kể cả tạm thời.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'shiften', có nghĩa là 'chuyển đổi' hoặc 'dời chỗ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'shift' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Anh, nó thường dùng để chỉ ca làm việc, sự thay đổi, hoặc sự dịch chuyển cơ khí.

Phân tích từ

shift
sự dịch chuyển hoặc thay đổi
root
Từ Điển Anh Việt