stay still
đứng yênThe doctor told the child to stay still during the examination.
Bác sĩ bảo bé phải đứng yên trong khi kiểm tra.
Đứng yên hoặc không di chuyển, thường do yêu cầu hoặc tình huống cụ thể.
She asked him to stay still while she took the photo.
Cô ấy yêu cầu anh ấy đứng yên trong khi cô chụp ảnh.
The dog stayed still when it heard a loud noise.
Con chó đứng yên khi nghe tiếng ồn lớn.
Thường dùng khi yêu cầu ai đó không di chuyển, đặc biệt trong các tình huống y tế, chụp ảnh hoặc huấn luyện.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống y tế
Thường dùng khi bác sĩ hoặc y tá yêu cầu bệnh nhân đứng yên trong khi kiểm tra.
Quy tắc vàng
Không dùng trong tình huống động
Không dùng cho các hoạt động liên quan đến chuyển động hoặc di chuyển.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'stay' (ở lại) và 'still' (yên lặng, không di chuyển).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự yên tĩnh hoặc khi cần tránh động chạm.