receiver

/rɪˈsiːvər/
người nhận

She is the receiver of the award.

Cô ấy là người nhận giải thưởng.


chung

Người hoặc thiết bị nhận thông tin, vật phẩm, hoặc tín hiệu.

The receiver caught the ball perfectly.

Người nhận bóng đã bắt bóng hoàn hảo.

Thường dùng trong bóng đá, bóng rổ, hoặc các thiết bị truyền thông.

Công nghệ
chuyên ngành

Thiết bị điện tử nhận tín hiệu vô tuyến hoặc điện từ.

The radio receiver converts radio waves into sound.

Máy thu thanh chuyển đổi sóng vô tuyến thành âm thanh.

Dùng trong các thiết bị như radio, TV, hoặc máy tính.

Cụm từ kết hợp

receiver of the awardngười nhận giải thưởngradio receivermáy thu thanh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

receiver of stolen goodscụm từ
người nhận hàng cắp

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'receiver' thường dịch là 'người nhận' khi nói về con người, còn khi nói về thiết bị, có thể dùng 'máy thu' hoặc 'thiết bị nhận'.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên dịch 'receiver' thành 'người gửi' (sender) vì nghĩa trái ngược.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'receiver' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'receveur', có nghĩa là 'người nhận'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'receiver' có thể dùng cho người hoặc thiết bị nhận. Trong tiếng Việt, 'người nhận' thường dùng cho con người, còn 'thiết bị nhận' có thể dùng 'máy thu' hoặc 'thiết bị nhận'.

Phân tích từ

receive
nhận
root
+
-er
người hoặc thiết bị thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt