Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. recession

recession

/rɪˈsɛʃ.ən/
suy thoái kinh tế

The country entered a recession last year, leading to higher unemployment.

Đất nước rơi vào suy thoái kinh tế năm ngoái, dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp tăng cao.


Tài chính
trang trọng

Giai đoạn kinh tế suy giảm kéo dài, thường được đo bằng GDP giảm trong hai quý liên tiếp.

Many businesses struggle to survive during a recession.

Nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc tồn tại trong giai đoạn suy thoái kinh tế.

The government implemented policies to stimulate the economy after the recession.

Chính phủ đã thực hiện các chính sách kích thích kinh tế sau giai đoạn suy thoái.

Khác với 'khủng hoảng kinh tế' (economic crisis) thường nghiêm trọng hơn và kéo dài hơn.

thông thường

Sự suy giảm tạm thời trong hoạt động kinh tế, không nhất thiết phải kéo dài hai quý.

Sales dropped during the recession, but we hope it’s temporary.

Doanh số giảm trong giai đoạn suy thoái, nhưng chúng tôi hy vọng đó chỉ là tạm thời.

Cụm từ kết hợp

economic recessionsuy thoái kinh tếrecession-proofkhông bị ảnh hưởng bởi suy thoáidouble-dip recessionsuy thoái kép

Từ đồng nghĩa

depressiondownturnslump

Từ trái nghĩa

boomgrowthexpansion

Mẹo hay

Phân biệt 'recession' và 'depression'

Suy thoái (recession) là giai đoạn kinh tế suy giảm ngắn hạn, trong khi khủng hoảng (depression) là giai đoạn suy thoái nghiêm trọng và kéo dài hơn nhiều, thường đi kèm với tỷ lệ thất nghiệp cao và sản lượng kinh tế giảm mạnh.

Quy tắc vàng

Cách nhận biết suy thoái kinh tế

Các dấu hiệu phổ biến bao gồm: GDP giảm trong hai quý liên tiếp, tỷ lệ thất nghiệp tăng, doanh số bán lẻ sụt giảm, và sản xuất công nghiệp chậm lại.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *recessio* (sự rút lui), bắt nguồn từ *recedere* (rút lui, lùi lại). Thuật ngữ kinh tế lần đầu tiên được sử dụng vào thế kỷ 19 để mô tả sự suy giảm hoạt động kinh tế.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế vĩ mô. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng 'khủng hoảng kinh tế' (economic crisis) để diễn tả tình trạng tồi tệ hơn.

Phân tích từ

re-
lặp lại, trở lại (trong ngữ cảnh này là 'lùi lại')
prefix
+
-cession
rút lui, lùi lại (từ Latin *cedere*)
root
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।