Looking up...
The country entered a recession last year, leading to higher unemployment.
Đất nước rơi vào suy thoái kinh tế năm ngoái, dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp tăng cao.
Giai đoạn kinh tế suy giảm kéo dài, thường được đo bằng GDP giảm trong hai quý liên tiếp.
Many businesses struggle to survive during a recession.
Nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc tồn tại trong giai đoạn suy thoái kinh tế.
The government implemented policies to stimulate the economy after the recession.
Chính phủ đã thực hiện các chính sách kích thích kinh tế sau giai đoạn suy thoái.
Khác với 'khủng hoảng kinh tế' (economic crisis) thường nghiêm trọng hơn và kéo dài hơn.
Sự suy giảm tạm thời trong hoạt động kinh tế, không nhất thiết phải kéo dài hai quý.
Sales dropped during the recession, but we hope it’s temporary.
Doanh số giảm trong giai đoạn suy thoái, nhưng chúng tôi hy vọng đó chỉ là tạm thời.
Suy thoái (recession) là giai đoạn kinh tế suy giảm ngắn hạn, trong khi khủng hoảng (depression) là giai đoạn suy thoái nghiêm trọng và kéo dài hơn nhiều, thường đi kèm với tỷ lệ thất nghiệp cao và sản lượng kinh tế giảm mạnh.
Các dấu hiệu phổ biến bao gồm: GDP giảm trong hai quý liên tiếp, tỷ lệ thất nghiệp tăng, doanh số bán lẻ sụt giảm, và sản xuất công nghiệp chậm lại.
Từ tiếng Latin *recessio* (sự rút lui), bắt nguồn từ *recedere* (rút lui, lùi lại). Thuật ngữ kinh tế lần đầu tiên được sử dụng vào thế kỷ 19 để mô tả sự suy giảm hoạt động kinh tế.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế vĩ mô. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng 'khủng hoảng kinh tế' (economic crisis) để diễn tả tình trạng tồi tệ hơn.