puzzle

/ˈpʌzəl/
bài giải đố

She loves solving crossword puzzles every morning.

Cô ấy thích giải các bài giải đố chữ thập giác mỗi buổi sáng.


thông thường

Một bài tập hoặc trò chơi yêu cầu giải quyết bằng cách sử dụng trí tuệ, logic hoặc sáng tạo để tìm ra câu trả lời hoặc giải pháp.

The detective tried to solve the puzzle of the missing painting.

Cảnh sát đã cố gắng giải đố về bức tranh mất tích.

Thường được sử dụng trong các trò chơi giải trí hoặc bài tập logic.

Cụm từ kết hợp

solve a puzzlegiải một bài giải đốjigsaw puzzlebài giải đố ghép hìnhcrossword puzzlebài giải đố chữ thập giác

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

piece of the puzzlecụm từ
một phần của vấn đề cần giải quyết

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh giải trí

Từ 'puzzle' thường được sử dụng trong các trò chơi giải đố hoặc bài tập logic, chứ không phải trong các vấn đề nghiêm túc.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'puzzle' và 'puzzled'

'Puzzle' là danh từ, còn 'puzzled' là tính từ có nghĩa là 'bối rối'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'puzzle' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'pousseler' (nắn, xao nhác), xuất hiện vào thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giải trí hoặc bài tập logic. Có thể đề cập đến các trò chơi giải đố hoặc các vấn đề cần giải quyết.

Phân tích từ

puzzle
bài giải đố
root
Từ Điển Anh Việt